乱れ [Loạn]

紊れ [Vặn]

みだれ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

hỗn loạn; rối loạn; bất ổn

JP: 女性じょせいホルモン分泌ぶんぴつみだれが不妊症ふにんしょうおおきな原因げんいんです。

VI: Rối loạn tiết hormone nữ là nguyên nhân lớn gây vô sinh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こいとはホルモンバランスの一時いちじてきみだれにぎない。
Tình yêu chỉ là sự rối loạn tạm thời của cân bằng hormone.

Hán tự

Từ liên quan đến 乱れ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 乱れ
  • Cách đọc: みだれ
  • Loại từ: Danh từ (danh hóa từ 乱れる); nghĩa sự rối loạn, xáo trộn, lệch nhịp
  • Thường dùng với: ~の乱れ(生活の乱れ、リズムの乱れ、髪の乱れ、交通の乱れ)

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa 1: Sự rối loạn, mất trật tự (秩序の乱れ、交通の乱れ).
- Nghĩa 2: Sự lệch nhịp, bất thường trong vận hành (体調のリズムの乱れ、脈の乱れ).
- Nghĩa 3: Sự lộn xộn về diện mạo/tình trạng (髪の乱れ、身だしなみの乱れ).

3. Phân biệt

  • 乱れ (danh từ trạng thái) vs 乱れる (động từ tự động từ “bị rối loạn”) và 乱す (tha động từ “làm rối loạn”).
  • 混乱: “hỗn loạn” mạnh hơn, thường chỉ tình thế nghiêm trọng; 乱れ có thể nhẹ hơn, thiên về sai lệch/không ngay ngắn.
  • 乱雑: bừa bộn; thiên về trạng thái vật lý lộn xộn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như bổ ngữ: 生活の乱れは健康に影響する。
    Thói quen sinh hoạt rối loạn ảnh hưởng sức khỏe.
  • Trong thông báo giao thông/truyền thông: ダイヤの乱れ, 通信の乱れ.
  • Trong y học/thể chất: 自律神経の乱れ, ホルモンバランスの乱れ.
  • Trong tác phong: 身だしなみの乱れを注意される。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
混乱 Đồng nghĩa gần Hỗn loạn Sắc thái mạnh, phạm vi rộng
不調 Liên quan Bất ổn, trục trặc Máy móc/cơ thể/hoạt động
乱雑 Liên quan Lộn xộn Vật lý, bài trí
秩序 Đối nghĩa Trật tự Đối lập ý niệm
安定 Đối nghĩa Ổn định Trạng thái bền vững
整い Đối nghĩa gần Ngay ngắn, chỉn chu Thường trong tác phong/diện mạo

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

Kanji gợi hình trạng thái “rối loạn, hỗn tạp”. 乱れる (tự động từ) → danh từ hóa thành 乱れ. Các cặp trái nghĩa thường đi với 秩序・整う・安定.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả sai lệch “nhẹ nhưng đáng lưu ý”, 乱れ rất tiện, vì không quá kịch tính như 混乱. Trong giao thông Nhật, “ダイヤの乱れ” là cụm rất thường gặp – hiểu là lịch chạy tàu bị xáo trộn, không nhất thiết là tai nạn nghiêm trọng.

8. Câu ví dụ

  • 最近、生活リズムの乱れが気になっている。
    Gần đây tôi lo vì nhịp sinh hoạt bị rối loạn.
  • 強風の影響でダイヤに乱れが出ています。
    Do gió mạnh nên lịch tàu bị xáo trộn.
  • 彼は感情の乱れを顔に出さない。
    Anh ấy không để lộ sự xao động cảm xúc ra mặt.
  • 自律神経の乱れが不眠の原因だ。
    Sự rối loạn thần kinh tự chủ là nguyên nhân mất ngủ.
  • 髪の乱れを直してから写真を撮ろう。
    Sửa lại tóc đang rối rồi hãy chụp ảnh.
  • 通信の乱れにより配信が一時中断した。
    Do tín hiệu mạng trục trặc, buổi phát bị gián đoạn tạm thời.
  • 小さな乱れの積み重ねが大きな事故につながる。
    Những rối loạn nhỏ tích lại có thể dẫn đến tai nạn lớn.
  • 呼吸の乱れを整えるため深呼吸をする。
    Thở sâu để điều hòa sự rối nhịp hô hấp.
  • 身だしなみの乱れは信頼感を損なう。
    Tác phong lôi thôi làm giảm sự tin cậy.
  • 長時間労働が家庭の乱れを招いた。
    Làm việc quá giờ đã kéo theo xáo trộn trong gia đình.
💡 Giải thích chi tiết về từ 乱れ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?