Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
九夏
[Cửu Hạ]
きゅうか
🔊
Danh từ chung
mùa hè
Hán tự
九
Cửu
chín
夏
Hạ
mùa hè
Từ liên quan đến 九夏
サマー
mùa hè
夏
なつ
mùa hè
夏場
なつば
mùa hè
夏季
かき
mùa hè
夏時
かじ
mùa hè
夏期
かき
học kỳ mùa hè; thời gian mùa hè