Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不二
[Bất Nhị]
ふに
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
bất nhị
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
二
Nhị
hai
Từ liên quan đến 不二
単一性
たんいつせい
đơn vị
唯一
ゆいいつ
duy nhất
無二
むに
vô song; không ai sánh kịp
独自性
どくじせい
tính độc đáo