下水 [Hạ Thủy]

したみず

Danh từ chung

nước chảy bên dưới

cảm xúc thật

Danh từ chung

📝 như trong 泰

bộ \"thủy\" trong kanji (bộ 85)

Hán tự

Từ liên quan đến 下水