ワン子 [Tử]

わん子 [Tử]

ワンこ – わん子
わんこ – わん子
ワンコ – わん子

Danh từ chung

⚠️Ngôn ngữ trẻ em  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

chó; cún con; gâu gâu

Hán tự

Từ liên quan đến ワン子