ワンちゃん
わんちゃん
ワンチャン
Danh từ chung
⚠️Ngôn ngữ trẻ em
cún con; chó con; gâu gâu
🔗 わんわん
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このワンちゃんかわいいね。
Bé cún này dễ thương ghê.
ワンちゃん、病気だったみたい。
Có vẻ như chú chó bị ốm.
ワンちゃん、病気みたい。
Con chó có vẻ ốm.
このワンちゃん、泳げるの?
Chú chó này biết bơi không?
あのワンちゃん、あげちゃったの?
Cậu đã cho đi con chó đó à?
どっちのワンちゃんがトムの犬?
Con chó nào là của Tom?
私のワンちゃんを捜してるの。
Tôi đang tìm chú cún của mình.
ワンちゃんの名前、何にしたの?
Bạn đặt tên cho chú chó là gì?
ワンちゃん、具合悪そう。
Con chó có vẻ không khỏe.
トムのワンちゃんって幸せね。
Chú chó của Tom thật là hạnh phúc.