ロック
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
nhạc rock
JP: ロックコンサートは歌手の病気のため中止になった。
VI: Buổi hòa nhạc rock đã bị hủy do ca sĩ bị ốm.
Danh từ chung
đá; tảng đá
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đá lạnh
JP: ロックでください。
VI: Xin hãy khóa cửa.
🔗 オンザロック