ログ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhật ký
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
⚠️Từ viết tắt
logarit
🔗 ロガリズム
Danh từ chung
khúc gỗ
Danh từ chung
sổ nhật ký (tàu, máy bay)
Danh từ chung
thiết bị đo tốc độ tàu