Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リンク
🔊
Danh từ chung
sân trượt băng
Từ liên quan đến リンク
スケートリンク
sân trượt băng
併設
へいせつ
thành lập chung (đặc biệt là các trường học ở các cấp độ khác nhau hoặc các khóa học khác nhau); thành lập như một phụ lục (ví dụ: của một trường học); đặt cạnh nhau
繋がり
つながり
kết nối; liên kết; mối quan hệ
連係
れんけい
kết nối; liên kết