Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メジャー
🔊
Danh từ chung
thước đo; thước dây
Từ liên quan đến メジャー
メジャーリーグ
giải bóng chày Major League
大リーグ
だいリーグ
Giải bóng chày lớn; Giải bóng chày Major League; MLB
定木
じょうぎ
thước kẻ
定規
じょうぎ
thước kẻ
尺
しゃく
shaku
尺度
しゃくど
tiêu chuẩn; thước đo
物差
ものさし
thước kẻ; dụng cụ đo
物差し
ものさし
thước kẻ; dụng cụ đo
物指
ものさし
thước kẻ; dụng cụ đo
物指し
ものさし
thước kẻ; dụng cụ đo
Xem thêm