Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マウス
🔊
Danh từ chung
miệng
Từ liên quan đến マウス
ハツカネズミ
はつかねずみ
chuột nhà
二十日鼠
はつかねずみ
chuột nhà
口
くち
miệng
口腔
こうこう
khoang miệng; miệng
廿日鼠
はつかねずみ
chuột nhà
鼠
ねずみ
chuột