Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ボーダー
🔊
Danh từ chung
người chơi ván trượt
Từ liên quan đến ボーダー
エッジ
cạnh
ボーダーライン
đường biên giới
下宿人
げしゅくにん
người ở trọ
境
さかい
biên giới
境域
きょういき
ranh giới; biên giới; khu vực; khuôn viên
境界
きょうかい
ranh giới
境界線
きょうかいせん
đường ranh giới
境目
さかいめ
ranh giới
端
そば
gần; bên cạnh; lân cận
縁
ゆかり
kết nối (với người, nơi, v.v.); quan hệ; sự tương đồng
間借り人
まがりにん
người thuê trọ; người thuê nhà
Xem thêm