Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ボーグ
🔊
Danh từ chung
mốt
Từ liên quan đến ボーグ
はやり
thời trang; mốt; xu hướng
時好
じこう
mốt; thời trang
流行
りゅうこう
thời trang; xu hướng; mốt; cơn sốt; sự phổ biến
流行り
はやり
thời trang; mốt; xu hướng