Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フォーマリズム
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa hình thức
Từ liên quan đến フォーマリズム
フォルマリスム
chủ nghĩa hình thức
フォルマリズム
chủ nghĩa hình thức
フォーマリスム
chủ nghĩa hình thức
形式主義
けいしきしゅぎ
chủ nghĩa hình thức