形式主義 [Hình Thức Chủ Nghĩa]

けいしきしゅぎ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

chủ nghĩa hình thức

Hán tự

Từ liên quan đến 形式主義