ハンド

Danh từ chung

tay

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

⚠️Từ viết tắt

bóng chạm tay (lỗi trong bóng đá)

🔗 ハンドリング

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それはハンドメイドでした。
Nó được làm thủ công.
ハンドローションがしいのよ。
Tôi muốn có kem dưỡng tay.
このラグはハンドメイドです。
Tấm thảm này là hàng thủ công.
だれかハンドクリームってない?
Ai đó có kem dưỡng tay không?
このくるまのハンドブレーキって、どこにあるの?
Phanh tay của chiếc xe này ở đâu vậy?
テニスやピンポンのバックハンドではたまさいぎゃくきになる。
Trong tennis hay bóng bàn, tay bạn phải xoay ngược lại khi đánh bóng.

Từ liên quan đến ハンド