Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハム
🔊
Danh từ chung
tiếng ù (của TV, radio)
Từ liên quan đến ハム
ギャモン
giăm bông
ノイズ
tiếng ồn
外乱
がいらん
nhiễu
混信
こんしん
nhiễu sóng; can thiệp; nhiễu tín hiệu
股肉
ももにく
thịt đùi; thịt mông; giăm bông
脾肉
ひにく
thịt đùi; thịt từ đùi lợn (dùng làm giăm bông)
膕
ひかがみ
hõm gối
雑音
ざつおん
tiếng ồn (thường là khó chịu)
髀肉
ひにく
thịt đùi; thịt từ đùi lợn (dùng làm giăm bông)
Xem thêm