Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デザート
🔊
Danh từ chung
sa mạc
🔗 砂漠
Từ liên quan đến デザート
デサール
món tráng miệng
プディング
bánh pudding
沙漠
さばく
sa mạc
甘味
あまみ
vị ngọt
砂海
さかい
biển cát
砂漠
さばく
sa mạc
黄沙
こうさ
cát vàng; bụi vàng; bụi châu Á
黄砂
こうさ
cát vàng; bụi vàng; bụi châu Á