チョーク
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ chuyên nghiệp
khóa cổ
JP: 私が我慢できないことは、黒板でキーキーとチョークが音を立てることだ。
VI: Điều tôi không thể chịu đựng được là tiếng kêu chói tai của phấn trên bảng đen.
Danh từ chung
bướm ga