ダイヤ
ダイア
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
lịch trình (đường sắt); thời gian biểu
JP: ダイヤの指輪なんて身につけていないけど、私は幸せだ。
VI: Tôi không đeo nhẫn kim cương nhưng tôi vẫn hạnh phúc.
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sơ đồ
JP: ダイヤが乱れていた。
VI: Viên kim cương bị rối.
🔗 ダイアグラム