Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カード
🔊
Danh từ chung
sữa đông
Từ liên quan đến カード
札
さつ
tiền giấy; tờ tiền
サーキットボード
bảng mạch
スコアカード
bảng điểm
ボード
thuyền
メッセージカード
thiệp (có ghi lời nhắn)
凝乳
ぎょうにゅう
sữa đông; sữa vón cục
打順
だじゅん
thứ tự đánh bóng; đội hình đánh bóng
歌留多
カルタ
karuta