カンカン
かんかん
Tính từ đuôi naTrạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
giận dữ
JP: 部長カンカンになって怒ってたぞ。お前何をしたんだよ。
VI: Sếp giận dữ lắm, cậu đã làm gì thế?
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
chói chang
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
cháy rực
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
kêu leng keng