Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アコード
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
Accord (mẫu xe của Honda)
Từ liên quan đến アコード
一致
いっち
thỏa thuận; đồng ý; tương ứng; nhất quán; trùng hợp; phù hợp
協心
きょうしん
đồng lòng
調和
ちょうわ
hòa hợp; đồng thuận