ぺったんこ
ペッタンコ
ぺたんこ
ペタンコ
ぺちゃんこ
ペチャンコ
ぺしゃんこ
ペシャンコ
ぺっちゃんこ
ペッチャンコ

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

bẹp dí; dẹt

JP: 空腹くうふくでおなかがぺしゃんこだ。

VI: Đói đến nỗi bụng dính lưng.

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ  ⚠️Tiếng lóng manga

ngực phẳng

Danh từ chung

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng dính của bánh dày

Từ liên quan đến ぺったんこ