くちゃくちゃ
クチャクチャ
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
(ăn) ồn ào; (nhai) mở miệng; nhai chóp chép
Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhàu nát; nhăn nhúm
Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
bừa bộn; lộn xộn; không gọn gàng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
くちゃくちゃして食べないで。
Đừng nhai to như thế khi ăn.
くちゃくちゃ音を立てて食べないの。
Đừng phát ra tiếng nhai khi ăn.