Dịch nghĩa:
iMacは、家電製品みたいな感覚で買われてるんだろうね。
iMac được mua như thể nó là một thiết bị gia dụng vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
電
Điện
điện
製
Chế
sản xuất
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
買
Mãi
mua