Dịch nghĩa:
DNAは血液のサンプルから取れる。
DNA có thể được lấy từ mẫu máu.
Từ vựng:
Hán tự:
血
Huyết
máu
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
取
Thủ
lấy; nhận