Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
A
社
しゃ
のアニュアルレポートは
参考
さんこう
になる。
Báo cáo hàng năm của công ty A rất đáng tham khảo.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
社
しゃ
công ty; văn phòng; hiệp hội; xã hội
アニュアル
hàng năm
レポート
báo cáo; bài viết
参考
さんこう
tham khảo
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
社
Xã
công ty; đền thờ
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ