Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
9時
きゅうじ
前
まえ
に
学校
がっこう
に
着
つ
いていなくてはいけません。
Bạn phải đến trường trước 9 giờ.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
学校
がっこう
trường học
着く
つく
đến
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
前
Tiền
phía trước; trước
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo