Dịch nghĩa:

Bạn phải đến trường trước 9 giờ.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Tiền phía trước; trước
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo