Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

6時ろくじ前まえには起おきるようにしてるんだ。
Tôi cố gắng dậy trước 6 giờ sáng.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

時
じ
giờ; giờ đồng hồ
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
前
Tiền phía trước; trước
起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật