Dịch nghĩa:
2、3冊の読むべきいい本を選び出せますか。
Bạn có thể chọn ra 2, 3 cuốn sách hay để đọc không?
Từ vựng:
Hán tự:
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách
読
Độc
đọc
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
出
Xuất
ra ngoài