Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
1990年
せんきゅうひゃくきゅうじゅうねん
はいろんな
事
こと
が
起
お
こった。
Năm 1990, nhiều sự kiện đã xảy ra.
Từ vựng:
年
ねん
năm
色んな
いろんな
nhiều loại
事
こと
sự việc; điều
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
事
Sự
sự việc; lý do
起
Khởi
thức dậy