Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
1つ1つの
出願
しゅつがん
を
1件
いちけん
ずつ
考慮
こうりょ
しなければならないだろう。
Cần xem xét từng đơn đăng ký một.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
出願
しゅつがん
đơn xin; nộp đơn
件
けん
vấn đề; sự việc
考慮
こうりょ
xem xét; cân nhắc
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi