Dịch nghĩa:
1つには私は忙しいし、もう1つには興味もない。
Một là tôi bận, hai là tôi không hứng thú.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị