Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
鯉
こい
がおたまじゃくしを
食
た
べるって
知
し
ってた?
Bạn có biết cá chép ăn nòng nọc không?
Từ vựng:
鯉
こい
cá chép thường (Cyprinus carpio); cá koi
食べる
たべる
ăn
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
鯉
Lý
cá chép
食
Thực
ăn; thực phẩm
知
Tri
biết; trí tuệ