Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

驚おどろいたことに、ドアに鍵かぎはかかっていなかった。
Điều ngạc nhiên là cửa không bị khóa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
ドア
cửa
鍵
かぎ
chìa khóa
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

驚
Kinh ngạc nhiên
鍵
Kiện chìa khóa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật