Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
駅
えき
までどのくらい
距離
きょり
がありますか。
Có bao xa đến ga?
Từ vựng:
駅
えき
ga tàu; nhà ga
距離
きょり
khoảng cách; phạm vi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề