Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
駅
えき
はタクシーで
20分
にじゅっぷん
しかかからないよ。
Đi ga chỉ mất 20 phút bằng taxi thôi.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
駅
えき
ga tàu; nhà ga
タクシー
taxi
分
ふん
phút (đơn vị thời gian)
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100