Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
駅
えき
はここから
約
やく
3マイルのところに
在
あ
ります。
Ga cách đây khoảng 3 dặm.
Từ vựng:
駅
えき
ga tàu; nhà ga
此処
ここ
đây
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở