Dịch nghĩa:
駅の近くに新しいレストランができました。
Một nhà hàng mới đã mở gần ga.
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
新
Tân
mới