Dịch nghĩa:
食事付きの学生マンションってありますか?
Có ký túc xá sinh viên bao gồm bữa ăn không?
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống