Dịch nghĩa:
食事をしてからでも間に合いますね?
Ăn xong chúng ta vẫn kịp chứ?
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1