Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
食事
しょくじ
は
少
すく
なくとも
3時間
さんじかん
はしないでください。
Đừng ăn ít nhất ba tiếng.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
食事
しょくじ
bữa ăn
少ない
すくない
ít; hiếm
時間
じかん
thời gian
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
少
Thiếu
ít
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian