Dịch nghĩa:
食べ物の恨みは恐ろしいんだからね!
Hận thù vì thức ăn thật là đáng sợ!
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
恨
Hận
hối tiếc; mang mối hận; oán giận; ác ý; thù hận
恐
Khủng
sợ hãi