Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

食たべすぎないかぎり、何なにを食たべてもかまわない。
Miễn là không ăn quá nhiều, bạn ăn gì cũng được.

Ngữ pháp:

限り(kagiri)

Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

食べ過ぎる
たべすぎる
ăn quá nhiều
限り
かぎり
giới hạn
何
なん
gì
食べる
たべる
ăn
構う
かまう
quan tâm

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật