Dịch nghĩa:

Khu vực xung quanh máy bay rất hối hả.

Hán tự:

Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
máy móc; cơ hội
Biên vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
Nhân người
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc