Dịch nghĩa:
音楽会場では物音1つ聞こえなかった。
Trong hội trường âm nhạc, không một tiếng động nào được nghe thấy.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
場
Trường
địa điểm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe