Dịch nghĩa:
音が気になって仕事に集中できないんだ。
Tiếng ồn khiến tôi không thể tập trung vào công việc.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
気
Khí
tinh thần; không khí
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm