Dịch nghĩa:
韓国語を勉強するのが好きだったよ。
Tôi từng thích học tiếng Hàn.
Từ vựng:
Hán tự:
韓
Hàn
Hàn Quốc
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó