Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

静しずかにしてさえいればここに居いてもよろしい。
Miễn là bạn giữ yên lặng, bạn có thể ở đây.

Ngữ pháp:

~さえ~ば (〜sae ~ba)

Diễn tả rằng, miễn là một điều kiện nào đó được đáp ứng, điều gì khác sẽ xảy ra; 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N2

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
為る
する
làm
此処
ここ
đây
宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể

Hán tự:

静
Tĩnh yên tĩnh
居
Cư cư trú

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật